ngảnh đi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Quay mặt đi chỗ khác: Hành động xoay đầu, quay mặt về một hướng khác so với hướng đang nhìn.
- Không quan tâm, chăm sóc đến nữa: Hành động hoặc thái độ ngừng để ý, bỏ mặc, không còn lo lắng hay săn sóc đến ai đó hoặc việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nghe tiếng gọi, cô ấy ngảnh đi nhìn ra cửa sổ. (Khi nghe tiếng gọi, cô ấy quay mặt đi nhìn ra cửa sổ.)
- Sau bao lần khuyên bảo không được, anh ta đành ngảnh đi, không quản nữa. (Sau nhiều lần khuyên bảo không có kết quả, anh ta đành bỏ mặc, không quản nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngảnh đi làm ngơ": Cụm từ nhấn mạnh hành động cố tình quay mặt đi để tỏ thái độ không muốn nhìn thấy, không muốn quan tâm.
- Thấy cảnh bất bình, anh không thể ngảnh đi làm ngơ được. (Thấy cảnh bất bình, anh không thể cố tình quay mặt đi giả vờ không biết được.)
Dùng trong văn chương, thơ ca: Thường diễn tả sự chia ly, hờn dỗi hoặc thái độ dứt khoát.
- "Em ngảnh đi bước vội, chẳng nói một lời giã biệt." (Em quay mặt đi bước vội, không nói một lời tạm biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngoảnh đi: Là biến thể phát âm khác của "ngảnh đi", cùng nghĩa.
- Ngảnh lại (động từ): Quay mặt trở lại; hoặc (nghĩa bóng) quay lại quan tâm, chăm sóc sau một thời gian bỏ mặc.
- Quay đi (động từ): Từ gần nghĩa, chỉ hành động quay mặt hoặc cơ thể về hướng khác.
- Lờ đi (động từ): Từ gần nghĩa, chủ yếu mang nghĩa phớt lờ, không quan tâm đến.
Từ đồng nghĩa
- Ngoảnh mặt: Quay mặt đi (thường mang sắc thái tình cảm mạnh hơn như giận dữ, phủ nhận).
- Bỏ mặc: Ngừng chăm sóc, không quan tâm đến.
- Lãng quên: Không nhớ đến, không để ý đến nữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
- "Ngảnh đi ngảnh lại": Thành ngữ diễn tả hành động quay đi quay lại nhiều lần, thể hiện sự do dự, ngập ngừng hoặc để quan sát nhiều phía.
- Cậu bé đứng trước cửa lớp, ngảnh đi ngảnh lại không biết có nên vào không. (Cậu bé đứng trước cửa lớp, quay đi quay lại nhiều lần không biết có nên vào không.)
- đg. 1. Quay mặt về phía khác. 2. Không trông nom săn sóc đến nữa. X. Ngảnh lại, ngh.2.